parking slots
chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?
Parking space - Wikipedia
Parking Slot Management là ứng dụng Cộng cụ trên mobile, được phát triển bởi Super All Technologies, nếu sử dụng giả lập Android tốt nhất - LDPlayer, bạn có thể tải và xài Parking Slot Management trên máy tính.
Sổ Tay Dành Cho Tổ Chức Fire Department San Andreas
1. Không lạm dụng súng, máu, giáp để thực hiện trả thù cá nhân · 2. Không được chửi thề trên radio faction · 3. Hạn chế Car Raming , Car Parking ...
best las vegas casino for slots - landsoft.com.vn
best casino for slots in vegasl|las vegas casino rv parking, Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Hôm Qua và Những Điều Bạn Cần BiếtXổ số đã trở 💯 thành một phần không thể thiếu.